HOTLINE: 0987.672.788

Welding Neck Flanges JIS10K

Bảo Hành: 12 tháng

Quy Cách: DN10 đến DN1500

Áp suất làm việc: 10kg/cm2

Vật Liệu: Thép carbon steel, SS400, Q235, A105, F304 / L, F316 / L

Xuất Xứ: Vietnam-China,etc.

Mô tả sản phẩm: Theo tiêu chuẩn JIS B2220-2004

Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, khí tự nhiên, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, ngành công nghiệp, thực phẩm, đóng tàu, và hệ thống lạnh,vv

THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 

JIS STANDARD - 10K WNRF

Nominal

D

C

h

Holes

dO

G

f

t

N

M

W

H

R

KG

Pipe Size

10

75

55

12

4

12.7

46

1

12

17.3

28

1.25

29

4

0.55

15

80

60

12

4

22.2

51

1

12

21.7

33

1.25

31

4

0.63

20

85

65

12

4

27.7

56

1

14

27.2

38

1.25

32

4

0.8

25

95

75

12

4

34.5

67

1

14

34

47

1.25

36

4

1.26

32

115

90

15

4

43.2

76

2

16

42.7

56

1.25

38

4

1.67

40

120

95

15

4

49.1

81

2

16

48.6

62

1.25

38

4

1.78

50

130

105

15

4

61.1

96

2

16

60.5

75

1.25

40

4

2.18

65

155

130

15

4

77.1

116

2

18

76.3

92

1.25

44

4

3.07

80

180

145

19

4

90

126

2

18

89.1

105

1.25

45

5

3.17

90

190

155

19

4

102.6

136

2

18

101.6

117

1.25

45

5

3.4

100

200

165

19

8

115.4

151

2

18

114.3

130

1.25

45

5

3.89

125

235

200

19

8

141.2

182

2

20

139.8

156

1.25

47

5

5.77

150

265

230

19

8

166.6

212

2

22

165.2

184

1.25

53

5

7.86

175

300

260

23

8

192.1

237

2

22

190.7

210

1.25

55

5

8.7

200

320

280

23

8

218

262

2

22

216.3

238

1.25

58

5

10.1

225

345

305

23

12

243.7

282

2

22

241.8

261

1.25

58

6

10.6

250

385

345

23

12

269.5

324

2

24

267.4

292

1.25

65

6

16

300

430

390

23

12

321

368

3

24

318.5

345

1.25

68

6

18.1

350

480

435

25

12

358.1

413

3

26

355.6

388

1.25

79

6

24.8

400

540

495

25

16

409

475

3

28

406.4

442

1.25

85

6

34.2

450

605

555

25

16

460

530

3

30

457.2

495

1.25

90

6

42.7

500

655

605

25

20

511

585

3

30

508

546

1.5

99

6

50.3

550

720

665

27

20

562

640

3

32

558.8

597

1.75

111

6

64.4

600

770

715

27

20

613

690

3

32

609.6

648

1.75

112

6

69.1

650

825

770

27

24

664

740

3

34

660.4

700

1.75

116

6

78.7

700

875

820

27

24

715

800

3

34

711.2

754

2

132

6

94.5

750

945

880

33

24

766

855

3

36

762

807

2

139

6

114

800

995

930

33

24

817

905

3

36

812.8

858

2

139

6

120

850

1045

980

33

24

868

955

3

36

863.6

908

2

139

6

126

900

1095

1030

33

24

919

1005

3

38

914.4

959

2

140

6

138

1000

1195

1130

33

28

1021

1110

3

40

1016

1065

2

151

6

171

1100

1305

1240

33

28

1122

1220

3

42

1117.6

1174

2

170

10

222

1200

1420

1350

33

32

1224

1325

3

44

1219.2

1281

2

182

10

275

1350

1575

1505

33

32

1376

1480

3

48

1371.6

1438

2

200

10

368

1500

1730

1660

33

36

1529

1635

3

50

1524

1598

2

218

12

459

 

Theo quy định hiện hành các khoản thanh toán mua bán trị giá trên 20.000.000vnd phải thực hiện chuyển khoản qua ngân hàng.
Chúng tôi sẽ rất vui lòng nếu Quý Khách hàng thanh toán mọi khoản tiền dù lớn hay nhỏ đều bằng chuyển khoản.
Khi thanh toán tiền cho sản phẩm của mình, Quý khách hàng có thể tới Chi nhánh (hoặc Phòng giao dịch) gần Quý khách hàng nhất thuộc ngân hàng sau đây :
1- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngoại Thương Vietcombank:
Đơn vị thụ hưởng:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC   
Tài khoản số: 044.100.0629.178
Tại: Ngân hàng Vietcombank chi nhánh tân bình.
Nội dung: ………………………………………………..
2- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Sài Gòn Thương Tín Sacombank:
Đơn vị thụ hưởng: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC   
Tài khoản số: 060.075.294.959
Tại: Ngân hàng Sacombank chi nhánh Q4.
Nội dung: ………………………………………………..
Nếu Quý  khách hàng có thẻ ATM và muốn thanh toán trực tuyến qua Internet, có thể thanh toán cho chúng tôi.
3- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngoại thương Vietcombank:  
Người thụ hưởng: VŨ VĂN BÌNH 
Tài khoản số : 044.100.0625.936
Tại: Ngân hàng Vietcombank chi nhánh tân bình.
Nội dung: ……………………………………………….
Hãy liên lạc với chúng tôi để nhận thông tin chi tiết tài khoản trước khi gửi tiền.
Văn phòng CTY TNHH TM - DV SÀI GÒN KINH BẮC
Dịch vụ khách hàng Điện thoại: (+84.8) 7.300.1701 - (+84.8) 6.252.3050 
VŨ VĂN BÌNH – 0987.672.788

Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm đã xem


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC

Copyright © 2007 - 2016 skb.vn ® Ghi rõ nguồn "skb.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.

Tel: (+84.8) 66.567.569 - (+84.8) 66.60.10.10  - Mobile: 0987.672.788  -  Fax (+84.8) 62.52.30.50 - Email: info@skb.vn

Lên đầu trang
Hỗ Trợ Trực Tuyến