HOTLINE: 0987.672.788

Bầu giảm hàn inox

Quy Cách: DN15 đến DN300

Áp suất làm việc: SCH10S-SCH20S-SCH40S

Vật Liệu: WP304/L,WP316/L

Xuất Xứ: CHINA –TAIWAN –MALAYSIA, etc.

Mô tả sản phẩm: Theo tiêu chuẩn ASTM A403-ASME B16.9

Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực phẩm, vv

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

REDUCERS, CONC. SCH 10 S  ASTM A403-ASME B16.9

Nominal

SCH 10 S

SCH 40 S

End to

Pipe

Outside

Wall

Outside

Wall

Outside

Wall

Outside

Wall

End

Siz

Diameter

Thickness       T

Diameter

Thickness       T

Diameter

Thickness       T

Diameter

Thickness       T

H

 

0D1

 

0D2

 

0D1

 

0D2

 

 

 

mm

mm

mm

mm

inch

¾ x ½

26.67

2.11

21.34

2.11

26.67

2.87

21.34

2.77

1.5

1 x ¾

33.4

2.77

26.67

2.11

33.4

3.38

26.67

2.87

2

1 x ½

2.77

21.34

2.11

33.4

3.38

21.34

2.77

2

1¼ x 1

42.16

2.77

33.4

2.77

42.16

3.56

33.4

2.38

2

1¼ x ¾

2.77

26.67

2.11

42.16

3.56

26.67

2.87

2

1¼ x ½

2.77

21.34

2.11

42.16

3.56

21.34

2.77

2

1½ x 1¼

48.26

2.77

42.16

2.77

48.26

3.68

42.16

3.56

2.5

1½ x 1

48.26

2.77

33.4

2.77

48.26

3.68

33.4

3.38

2.5

1½ x ¼

48.26

2.77

26.67

2.11

48.26

3.68

26.67

2.87

2.5

1½ x ½

48.26

2.77

21.34

2.11

48.26

3.68

21.34

2.77

2.5

2 x 1½

60.33

2.77

48.26

2.77

60.33

3.91

48.26

3.68

3

2 x 1¼

60.33

2.77

42.16

2.77

60.33

3.91

42.16

3.56

3

2 x 1

60.33

2.77

33.4

2.77

60.33

3.91

33.4

3.38

3

2 x ¾

60.33

2.77

26.67

2.11

60.33

3.91

26.67

2.87

3

2 x ½

60.33

2.77

21.34

2.11

60.33

3.91

21.34

2.77

3

2½ x 2

73.03

3.05

60.33

2.77

73.03

5.16

60.33

3.91

3.5

2½ x 1½

73.03

3.05

48.26

2.77

73.03

5.16

48.26

3.68

3.5

2¼ x 1¼

73.03

3.05

42.16

2.77

73.03

5.16

42.16

3.56

3.5

3 x 2½

88.9

3.05

73.03

3.05

88.9

5.49

73.03

5.16

3.5

3 x 2

88.9

3.05

60.33

2.77

88.9

5.49

60.33

3.91

3.5

3 x 1½

88.9

3.05

48.26

2.77

88.9

5.49

48.26

3.68

3.5

3 x 1¼

88.9

3.05

42.16

2.77

88.9

5.49

42.16

3.56

3.5

3 x 1

88.9

3.05

33.4

2.77

88.9

5.49

33.4

3.38

3.5

4 x 3

114.3

3.05

88.9

3.05

114.3

6.02

88.9

5.49

4

4 x 2½

114.3

3.05

73.03

3.05

114.3

6.02

73.03

5.16

4

4 x 2

114.3

3.05

60.33

2.77

114.3

6.02

60.33

3.91

4

4 x 1½

114.3

3.05

48.26

2.77

114.3

6.02

48.26

3.68

4

5 x 4

141.3

3.4

114.3

3.05

141.3

6.55

114.3

6.02

5

5 x 3

141.3

3.4

88.9

3.05

141.3

6.55

88.9

5.49

5

5 x 2½

141.3

3.4

73.03

3.05

141.3

6.55

73.03

5.16

5

6 x 5

168.28

3.4

141.3

3.4

168.28

7.11

141.3

6.55

5.5

6 x 4

168.28

3.4

114.3

3.05

168.28

7.11

114.3

6.02

5.5

6 x 3

168.28

3.4

88.9

3.05

168.28

7.11

88.9

5.49

5.5

8 x 6

219.08

3.76

168.28

3.4

219.08

8.18

168.28

7.11

6

8 x 5

219.08

3.76

141.3

3.4

219.08

8.18

141.3

6.55

6

8 x 4

219.08

3.76

114.3

3.05

219.08

8.18

114.3

6.02

6

10 x 8

273.05

4.19

219.08

3.76

273.05

9.27

219.08

8.18

7

10 x 6

273.05

4.19

168.28

3.4

273.05

9.27

168.28

7.11

7

10 x 5

273.05

4.19

141.3

3.4

273.05

9.27

141.3

6.55

7

12 x 10

323.85

4.57

273.05

4.19

323.85

9.53

273.05

9.27

8

12 x 8

323.85

4.57

219.08

3.76

323.85

9.53

219.08

8.18

8

12 x 6

323.85

4.57

168.28

3.4

323.85

9.53

168.28

7.11

8

 

304 Stainless Steel Pipes Chemical Requirements

 

C max

Mn max

P max

S max

Si

Cr

Ni

Mo

N

304

0.08

2

0.045

0.03

1

18.0-20.0

8.0-11.0

...

...

304L

0.035

2

0.045

0.03

1

18.0-20.0

8.0-11.0

...

...

304 Stainless Steel Pipe Mechanical Test

 

Tensile(Mpa)

Yeild(Mpa)

Elongation(%)

Hardness

304

515

205

35

90HRB

304L

485

170

35

90HRB

 

Theo quy định hiện hành các khoản thanh toán mua bán trị giá trên 20.000.000vnd phải thực hiện chuyển khoản qua ngân hàng.
Chúng tôi sẽ rất vui lòng nếu Quý Khách hàng thanh toán mọi khoản tiền dù lớn hay nhỏ đều bằng chuyển khoản.
Khi thanh toán tiền cho sản phẩm của mình, Quý khách hàng có thể tới Chi nhánh (hoặc Phòng giao dịch) gần Quý khách hàng nhất thuộc ngân hàng sau đây :
1- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngoại Thương Vietcombank:
Đơn vị thụ hưởng:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC   
Tài khoản số: 044.100.0629.178
Tại: Ngân hàng Vietcombank chi nhánh tân bình.
Nội dung: ………………………………………………..
2- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Sài Gòn Thương Tín Sacombank:
Đơn vị thụ hưởng: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC   
Tài khoản số: 060.075.294.959
Tại: Ngân hàng Sacombank chi nhánh Q4.
Nội dung: ………………………………………………..
Nếu Quý  khách hàng có thẻ ATM và muốn thanh toán trực tuyến qua Internet, có thể thanh toán cho chúng tôi.
3- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngoại thương Vietcombank:  
Người thụ hưởng: VŨ VĂN BÌNH 
Tài khoản số : 044.100.0625.936
Tại: Ngân hàng Vietcombank chi nhánh tân bình.
Nội dung: ……………………………………………….
Hãy liên lạc với chúng tôi để nhận thông tin chi tiết tài khoản trước khi gửi tiền.
Văn phòng CTY TNHH TM - DV SÀI GÒN KINH BẮC
Dịch vụ khách hàng Điện thoại: (+84.8) 7.300.1701 - (+84.8) 6.252.3050 
VŨ VĂN BÌNH – 0987.672.788

Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm đã xem


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC

Copyright © 2007 - 2016 skb.vn ® Ghi rõ nguồn "skb.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.

Tel: (+84.8) 66.567.569 - (+84.8) 66.60.10.10  - Mobile: 0987.672.788  -  Fax (+84.8) 62.52.30.50 - Email: info@skb.vn

Lên đầu trang
Hỗ Trợ Trực Tuyến