HOTLINE: 0987.672.788

Tê hàn ASTM

Bảo Hành: 1 năm

Áp suất làm việc: SCH40-SCH80-SCH160

Xuất Xứ: CHINA-TAIWAN-JAPAN-KOREA

Kho Hàng: Còn hàng

Mô tả sản phẩm: Theo tiêu chuẩnASME B16.9 A234 WPB

Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, khí tự nhiên, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, luyện kim, hệ thống cấp thoát nước,đường ống pccc, ngành công nghiệp,thực phẩm,đóng tàu, và hệ thống lạnh,vv…..

THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 

Dimensions Butt Weld Straight Tees NPS 1/2 - 48 ASME B16.9

NPS

O.D.

Center-to-End

Center-to-End

D

C

M

 1/2

21.3

25

25

 3/4

26.7

29

29

1

33.4

38

38

42.2

48

48

48.3

57

57

2

60.3

64

64

73

76

76

3

88.9

86

86

101.6

95

95

4

114.3

105

105

5

141.3

124

124

6

168.3

143

143

8

219.1

178

178

10

273

216

216

12

323.8

254

254

14

355.6

279

279

16

406.4

305

305

18

457

343

343

20

508

381

381

22

559

419

419

24

610

432

432

26

660

495

495

28

711

521

521

30

762

559

559

32

813

597

597

34

864

635

635

36

914

673

673

38

965

711

711

40

1016

749

749

42

1067

762

711

44

1118

813

762

46

1168

851

800

48

1219

889

838

Dung dai độ dày : + không qui định, - 15%    

Dung sai đường kính : ĐK đến 15mm đến 1.1/2” ± 1/64"; ĐK từ 2" trở lên ± 5

 

Carbon Steel

Chemical composition(%)

ASTM A234

C

Mn

P

S

Si

Cr

Mo

Yield Strength

Tensile Strength

[MPa]

[MPa]

WP11 CL1

0.05-0.15

0.30-0.60

0.03

0.03

0.50-1.00

1.00-1.50

0.44-0.65

415-585

520-690

WP11 CL2

0.05-0.20

0.30-0.80

0.04

0.04

0.50-1.00

1.00-1.50

0.44-0.65

205

310

 

 

Theo quy định hiện hành các khoản thanh toán mua bán trị giá trên 20.000.000vnd phải thực hiện chuyển khoản qua ngân hàng.
Chúng tôi sẽ rất vui lòng nếu Quý Khách hàng thanh toán mọi khoản tiền dù lớn hay nhỏ đều bằng chuyển khoản.
Khi thanh toán tiền cho sản phẩm của mình, Quý khách hàng có thể tới Chi nhánh (hoặc Phòng giao dịch) gần Quý khách hàng nhất thuộc ngân hàng sau đây :
1- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngoại Thương Vietcombank:
Đơn vị thụ hưởng:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC   
Tài khoản số: 044.100.0629.178
Tại: Ngân hàng Vietcombank chi nhánh tân bình.
Nội dung: ………………………………………………..
2- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Sài Gòn Thương Tín Sacombank:
Đơn vị thụ hưởng: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC   
Tài khoản số: 060.075.294.959
Tại: Ngân hàng Sacombank chi nhánh Q4.
Nội dung: ………………………………………………..
Nếu Quý  khách hàng có thẻ ATM và muốn thanh toán trực tuyến qua Internet, có thể thanh toán cho chúng tôi.
3- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngoại thương Vietcombank:  
Người thụ hưởng: VŨ VĂN BÌNH 
Tài khoản số : 044.100.0625.936
Tại: Ngân hàng Vietcombank chi nhánh tân bình.
Nội dung: ……………………………………………….
Hãy liên lạc với chúng tôi để nhận thông tin chi tiết tài khoản trước khi gửi tiền.
Văn phòng CTY TNHH TM - DV SÀI GÒN KINH BẮC
Dịch vụ khách hàng Điện thoại: (+84.8) 7.300.1701 - (+84.8) 6.252.3050 
VŨ VĂN BÌNH – 0987.672.788

Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm đã xem


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC

Copyright © 2007 - 2016 skb.vn ® Ghi rõ nguồn "skb.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.

Tel: (+84.8) 66.567.569 - (+84.8) 66.60.10.10  - Mobile: 0987.672.788  -  Fax (+84.8) 62.52.30.50 - Email: info@skb.vn

Lên đầu trang
Hỗ Trợ Trực Tuyến