HOTLINE: 0987.672.788

Ống thép hàn đen ASTM A53

Quy Cách: DN15 đến DN400

Áp suất làm việc: SCH40-SCH80

Xuất Xứ: VIETNAM-CHINA

Kho Hàng: Còn hàng

Mô tả sản phẩm: Tiêu chuẩn: ASTM A53-2001

Sử dụng: Sản xuất năng lượng, dầu mỏ, gas tự nhiên, hóa học, đóng tầu, thiết bị nhiệt, sản xuất giấy, luyện kim,đường ống cao áp,đường ống pccc, vv.

THÔNG SỐ ĐƯỜNG ỐNG:

Nominal Dimension

Outside Diameter

Thickness

Weight (plain end)

Test Pressure (kPa)

Schedule

mm.

in.

mm.

mm.

kg/m.

Grade A

Grade B

15

1/2"

21.3

2.77

1.27

4830

4830

40

3.73

1.62

5860

5860

80

20

3/4"

26.7

2.87

1.69

4830

4830

40

3.91

2.2

5860

5860

80

25

1"

33.4

3.38

2.5

4830

4830

40

4.55

3.24

5860

5860

80

32

1 1/4"

42.2

3.56

3.39

8270

8960

40

4.85

4.47

12410

13100

80

40

1 1/2"

48.3

3.68

4.05

8270

8960

40

5.08

5.41

12410

13100

80

50

2"

60.3

3.91

5.44

15860

17240

40

5.54

7.48

17240

17240

80

65

2 1/2"

73

5.16

8.63

17240

17240

40

7.01

11.41

17240

17240

80

80

3"

88.9

5.49

11.29

15310

17240

40

7.62

15.27

17240

17240

80

90

3 1/2"

101.6

5.74

13.57

14000

16340

40

8.08

18.63

19310

19310

80

100

4"

114.3

6.02

16.07

13100

15240

40

8.56

22.32

18620

19310

80

125

5"

141.3

6.55

21.77

11510

13440

40

9.52

30.94

16750

19310

80

150

6"

168.3

7.11

28.26

10480

12270

40

10.97

42.56

16200

18890

80

200

8"

219.1

6.35

33.31

7170

8410

20

7.04

36.31

7800

9310

30

8.18

42.55

9240

10820

40

10.31

53.08

11720

13790

60

12.7

64.64

14410

16750

80

250

10"

273

6.35

41.75

5790

6760

20

7.8

51.01

7100

8270

30

9.27

60.29

8410

9860

40

300

12"

323.8

6.35

49.71

4900

5650

20

8.38

65.18

6410

7520

30

10.31

79.7

7930

9240

40

350

14"

355.6

6.35

54.69

4410

5170

10

7.92

67.9

5520

6480

20

9.52

81.25

6620

7720

30

11.13

94.55

7790

9030

40

400

16"

406.4

6.35

62.64

3860

4550

10

7.92

77.83

4830

5650

20

9.52

93.17

5790

6760

30

12.7

123.3

7720

9030

40

 

Thành phần vật liệu và chịu áp:

Material of Grade

Chemical Composition (%)

Mechanical Properties

C

Si 

Mn

P

S

Yield

Tensile

Elongation

Max

Max

Max

Max

Max

Strength

Strength

%

N/mm2.

N/mm2.

 

Grade A

0.25

-

0.95

0.05

0.045

205

330

-

Grade B

0.3

-

1.2

0.05

0.045

240

415

-

 

Ghi chú: 1 inch = 25.4 millimeters (mm)

              Dung dai độ dày : + không qui định, - 12,5%   -     

              Dung sai đường kính : ĐK đến 11/2" ± 1/64"; ĐK từ 2" trở lên ± 1%

Theo quy định hiện hành các khoản thanh toán mua bán trị giá trên 20.000.000vnd phải thực hiện chuyển khoản qua ngân hàng.
Chúng tôi sẽ rất vui lòng nếu Quý Khách hàng thanh toán mọi khoản tiền dù lớn hay nhỏ đều bằng chuyển khoản.
Khi thanh toán tiền cho sản phẩm của mình, Quý khách hàng có thể tới Chi nhánh (hoặc Phòng giao dịch) gần Quý khách hàng nhất thuộc ngân hàng sau đây :
1- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngoại Thương Vietcombank:
Đơn vị thụ hưởng:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC   
Tài khoản số: 044.100.0629.178
Tại: Ngân hàng Vietcombank chi nhánh tân bình.
Nội dung: ………………………………………………..
2- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Sài Gòn Thương Tín Sacombank:
Đơn vị thụ hưởng: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC   
Tài khoản số: 060.075.294.959
Tại: Ngân hàng Sacombank chi nhánh Q4.
Nội dung: ………………………………………………..
Nếu Quý  khách hàng có thẻ ATM và muốn thanh toán trực tuyến qua Internet, có thể thanh toán cho chúng tôi.
3- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngoại thương Vietcombank:  
Người thụ hưởng: VŨ VĂN BÌNH 
Tài khoản số : 044.100.0625.936
Tại: Ngân hàng Vietcombank chi nhánh tân bình.
Nội dung: ……………………………………………….
Hãy liên lạc với chúng tôi để nhận thông tin chi tiết tài khoản trước khi gửi tiền.
Văn phòng CTY TNHH TM - DV SÀI GÒN KINH BẮC
Dịch vụ khách hàng Điện thoại: (+84.8) 7.300.1701 - (+84.8) 6.252.3050 
VŨ VĂN BÌNH – 0987.672.788

Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm đã xem


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN KINH BẮC

Copyright © 2007 - 2016 skb.vn ® Ghi rõ nguồn "skb.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.

Tel: (+84.8) 66.567.569 - (+84.8) 66.60.10.10  - Mobile: 0987.672.788  -  Fax (+84.8) 62.52.30.50 - Email: info@skb.vn

Lên đầu trang
Hỗ Trợ Trực Tuyến